The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng giao khoán tiếng Anh là gì?

hợp đồng giao khoán tiếng Anh là freelance contract /ˈfriˌlæns ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng giữa người thuê và người làm tự do để thực hiện công việc nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "hợp đồng giao khoán" tiếng Anh là "freelance contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

freelance contract

Danh từ
/ˈfriˌlæns ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng giao khoán / freelance contract

  1. 1

    Anh ấy ký hợp đồng giao khoán để thiết kế website cho công ty.

    He signed a freelance contract to design a website for the company.

  2. 2

    Hợp đồng giao khoán giúp các freelancer rõ ràng về công việc và quyền lợi.

    A freelance contract helps freelancers clarify their tasks and rights.

Ghi chú dùng từ hợp đồng giao khoán

Hợp đồng giao khoán là loại hợp đồng dành cho các công việc tự do, không cố định lâu dài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contract' (hợp đồng), 'freelancer' (người làm tự do), 'agreement' (thỏa thuận).

Video minh hoạ hợp đồng giao khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng giao khoán

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng giao khoán"

Hợp đồng giao khoán tiếng Anh là gì?

Hợp đồng giao khoán tiếng Anh là "freelance contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng giữa người thuê và người làm tự do để thực hiện công việc nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.

"freelance contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"freelance contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng giao khoán". Hợp đồng giao khoán là loại hợp đồng dành cho các công việc tự do, không cố định lâu dài.

Phát âm "freelance contract" như thế nào?

"freelance contract" có phiên âm IPA /ˈfriˌlæns ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "freelance contract"?

He signed a freelance contract to design a website for the company. — Anh ấy ký hợp đồng giao khoán để thiết kế website cho công ty.