The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng học việc tiếng Anh là gì?

hợp đồng học việc tiếng Anh là training contract /ˈtreɪnɪŋ ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng giữa người học việc và tổ chức để quy định quyền lợi và nghĩa vụ trong quá trình đào tạo nghề.

Hình minh hoạ "hợp đồng học việc" tiếng Anh là "training contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

training contract

Danh từ
/ˈtreɪnɪŋ ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng học việc / training contract

  1. 1

    Anh ấy ký hợp đồng học việc với công ty để học nghề sửa chữa ô tô.

    He signed a training contract with the company to learn auto repair.

  2. 2

    Hợp đồng học việc giúp người học có cơ hội thực hành và tích lũy kinh nghiệm.

    A training contract helps learners gain practical experience and accumulate skills.

Ghi chú dùng từ hợp đồng học việc

Hợp đồng học việc là loại hợp đồng đào tạo nghề, liên quan đến việc học nghề hoặc thực tập. Các thuật ngữ liên quan: 'apprenticeship' (học nghề), 'internship' (thực tập), 'trainee' (người học việc).

Video minh hoạ hợp đồng học việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng học việc

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng học việc"

Hợp đồng học việc tiếng Anh là gì?

Hợp đồng học việc tiếng Anh là "training contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng giữa người học việc và tổ chức để quy định quyền lợi và nghĩa vụ trong quá trình đào tạo nghề.

"training contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"training contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng học việc". Hợp đồng học việc là loại hợp đồng đào tạo nghề, liên quan đến việc học nghề hoặc thực tập.

Phát âm "training contract" như thế nào?

"training contract" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "training contract"?

He signed a training contract with the company to learn auto repair. — Anh ấy ký hợp đồng học việc với công ty để học nghề sửa chữa ô tô.