The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng song ngữ tiếng Anh là gì?

hợp đồng song ngữ tiếng Anh là bilingual contract /baɪˈlɪŋgwəl ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng song ngữ là một loại hợp đồng được viết bằng hai ngôn ngữ khác nhau để đảm bảo rõ ràng và dễ hiểu cho các bên tham gia.

Hình minh hoạ "hợp đồng song ngữ" tiếng Anh là "bilingual contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bilingual contract

Danh từ
/baɪˈlɪŋgwəl ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng song ngữ / bilingual contract

  1. 1

    Chúng tôi đã ký một hợp đồng song ngữ để đảm bảo mọi điều khoản đều rõ ràng cho cả hai bên.

    We signed a bilingual contract to ensure all terms were clear to both parties.

  2. 2

    Hợp đồng song ngữ giúp tránh hiểu lầm trong các giao dịch quốc tế.

    A bilingual contract helps avoid misunderstandings in international transactions.

Ghi chú dùng từ hợp đồng song ngữ

Hợp đồng song ngữ là loại hợp đồng dùng hai ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan: 'translation' (dịch thuật), 'clause' (điều khoản), 'agreement' (thỏa thuận).

Video minh hoạ hợp đồng song ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng song ngữ

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng song ngữ"

Hợp đồng song ngữ tiếng Anh là gì?

Hợp đồng song ngữ tiếng Anh là "bilingual contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng song ngữ là một loại hợp đồng được viết bằng hai ngôn ngữ khác nhau để đảm bảo rõ ràng và dễ hiểu cho các bên tham gia.

"bilingual contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bilingual contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng song ngữ". Hợp đồng song ngữ là loại hợp đồng dùng hai ngôn ngữ.

Phát âm "bilingual contract" như thế nào?

"bilingual contract" có phiên âm IPA /baɪˈlɪŋgwəl ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bilingual contract"?

We signed a bilingual contract to ensure all terms were clear to both parties. — Chúng tôi đã ký một hợp đồng song ngữ để đảm bảo mọi điều khoản đều rõ ràng cho cả hai bên.