The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng vận chuyển tiếng Anh là gì?

hợp đồng vận chuyển tiếng Anh là transportation contract /ˌtrænspərˈteɪʃən ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng vận chuyển là thỏa thuận giữa các bên về việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.

Hình minh hoạ "hợp đồng vận chuyển" tiếng Anh là "transportation contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transportation contract

Danh từ
/ˌtrænspərˈteɪʃən ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng vận chuyển / transportation contract

  1. 1

    Chúng tôi ký hợp đồng vận chuyển hàng hóa với công ty vận tải.

    We signed a transportation contract with the shipping company.

  2. 2

    Hợp đồng vận chuyển quy định rõ trách nhiệm của các bên.

    The transportation contract clearly states the responsibilities of the parties.

Ghi chú dùng từ hợp đồng vận chuyển

Hợp đồng vận chuyển là một loại hợp đồng trong lĩnh vực logistics, liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'shipping agreement' (thỏa thuận vận chuyển), 'freight contract' (hợp đồng cước phí), và 'carrier' (người vận chuyển).

Video minh hoạ hợp đồng vận chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng vận chuyển

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng vận chuyển"

Hợp đồng vận chuyển tiếng Anh là gì?

Hợp đồng vận chuyển tiếng Anh là "transportation contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng vận chuyển là thỏa thuận giữa các bên về việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.

"transportation contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transportation contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng vận chuyển". Hợp đồng vận chuyển là một loại hợp đồng trong lĩnh vực logistics, liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.

Phát âm "transportation contract" như thế nào?

"transportation contract" có phiên âm IPA /ˌtrænspərˈteɪʃən ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transportation contract"?

We signed a transportation contract with the shipping company. — Chúng tôi ký hợp đồng vận chuyển hàng hóa với công ty vận tải.