The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp thời tiếng Anh là gì?

Hợp thời tiếng Anh là Timely /ˈtaɪm.li/. Phù hợp với thời điểm, đúng lúc, kịp thời.

Hình minh hoạ "Hợp thời" tiếng Anh là "Timely"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Timely

Tính từ
/ˈtaɪm.li/

Ví dụ câu với Hợp thời / Timely

  1. 1

    Thông báo của bạn rất hợp thời, giúp tôi chuẩn bị kịp thời.

    Your message was very timely, helping me prepare on time.

  2. 2

    Chúng ta cần có một phản ứng hợp thời để giải quyết vấn đề này.

    We need a timely response to address this issue.

Ghi chú dùng từ Hợp thời

Hợp thời nghĩa là phù hợp với thời điểm hiện tại, đúng lúc. Các từ liên quan gồm 'timely' (đúng lúc), 'punctual' (đúng giờ), 'opportune' (thuận tiện, đúng lúc).

Video minh hoạ Hợp thời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hợp thời

Câu hỏi thường gặp về "Hợp thời"

Hợp thời tiếng Anh là gì?

Hợp thời tiếng Anh là "Timely" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp với thời điểm, đúng lúc, kịp thời.

"Timely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Timely" nghĩa tiếng Việt là "Hợp thời". Hợp thời nghĩa là phù hợp với thời điểm hiện tại, đúng lúc.

Phát âm "Timely" như thế nào?

"Timely" có phiên âm IPA /ˈtaɪm.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Timely"?

Your message was very timely, helping me prepare on time. — Thông báo của bạn rất hợp thời, giúp tôi chuẩn bị kịp thời.