Tiếng Việt
Hợp bào tiếng Anh là gì?
hợp bào tiếng Anh là syncytium /sɪnˈsɪʃiəm/. Hợp bào là một tế bào lớn được hình thành do sự hợp nhất của nhiều tế bào nhỏ hơn, thường gặp trong mô cơ và mô liên kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
syncytium
Ví dụ câu với hợp bào / syncytium
- 1
Trong cơ tim, hợp bào giúp các tế bào cơ hoạt động đồng bộ.
In cardiac muscle, syncytium allows cells to contract simultaneously.
- 2
Hợp bào là cấu trúc quan trọng trong sự phát triển của mô liên kết.
Syncytium is an important structure in the development of connective tissue.
Ghi chú dùng từ hợp bào
Hợp bào liên quan đến sự hợp nhất của nhiều tế bào thành một tế bào lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tế bào' (cell), 'liên kết' (connection), và 'phát triển' (development).
Video minh hoạ hợp bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hợp bào
Câu hỏi thường gặp về "hợp bào"
Hợp bào tiếng Anh là gì?
Hợp bào tiếng Anh là "syncytium" (danh từ), nghĩa là: Hợp bào là một tế bào lớn được hình thành do sự hợp nhất của nhiều tế bào nhỏ hơn, thường gặp trong mô cơ và mô liên kết.
"syncytium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"syncytium" nghĩa tiếng Việt là "hợp bào". Hợp bào liên quan đến sự hợp nhất của nhiều tế bào thành một tế bào lớn.
Phát âm "syncytium" như thế nào?
"syncytium" có phiên âm IPA /sɪnˈsɪʃiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "syncytium"?
In cardiac muscle, syncytium allows cells to contract simultaneously. — Trong cơ tim, hợp bào giúp các tế bào cơ hoạt động đồng bộ.