Tiếng Việt
Hợp tuổi tiếng Anh là gì?
hợp tuổi tiếng Anh là Age-compatible /eɪʤ kəmˈpætəbl/. Phù hợp về tuổi tác, thường dùng để mô tả sự phù hợp trong các mối quan hệ hoặc lựa chọn dựa trên tuổi tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Age-compatible
Ví dụ câu với hợp tuổi / Age-compatible
- 1
Chúng tôi là cặp đôi hợp tuổi, nên rất hòa hợp.
We are an age-compatible couple, so we get along very well.
- 2
Việc chọn đối tác hợp tuổi giúp công việc thuận lợi hơn.
Choosing an age-compatible partner makes the work easier.
Ghi chú dùng từ hợp tuổi
Hợp tuổi đề cập đến sự phù hợp về tuổi tác trong các mối quan hệ hoặc lựa chọn. Các từ liên quan: 'compatibility' (sự phù hợp), 'age difference' (khoảng cách tuổi tác), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ hợp tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tuổi
Câu hỏi thường gặp về "hợp tuổi"
Hợp tuổi tiếng Anh là gì?
Hợp tuổi tiếng Anh là "Age-compatible" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp về tuổi tác, thường dùng để mô tả sự phù hợp trong các mối quan hệ hoặc lựa chọn dựa trên tuổi tác.
"Age-compatible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Age-compatible" nghĩa tiếng Việt là "hợp tuổi". Hợp tuổi đề cập đến sự phù hợp về tuổi tác trong các mối quan hệ hoặc lựa chọn.
Phát âm "Age-compatible" như thế nào?
"Age-compatible" có phiên âm IPA /eɪʤ kəmˈpætəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Age-compatible"?
We are an age-compatible couple, so we get along very well. — Chúng tôi là cặp đôi hợp tuổi, nên rất hòa hợp.