Tiếng Việt
Hột cơm tiếng Anh là gì?
hột cơm tiếng Anh là grain of rice /ɡreɪn ɒv raɪs/. Hạt nhỏ của gạo, dùng để chỉ đơn vị của gạo trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grain of rice
Ví dụ câu với hột cơm / grain of rice
- 1
Tôi ăn một hột cơm nhỏ.
I ate a small grain of rice.
- 2
Hạt cơm này rất dẻo.
This grain of rice is very sticky.
Ghi chú dùng từ hột cơm
Hột cơm là đơn vị nhỏ của gạo, thường dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'gạo' (rice), 'hạt' (grain), 'nấu' (cook).
Video minh hoạ hột cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hột cơm
Câu hỏi thường gặp về "hột cơm"
Hột cơm tiếng Anh là gì?
Hột cơm tiếng Anh là "grain of rice" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ của gạo, dùng để chỉ đơn vị của gạo trong nấu ăn.
"grain of rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grain of rice" nghĩa tiếng Việt là "hột cơm". Hột cơm là đơn vị nhỏ của gạo, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "grain of rice" như thế nào?
"grain of rice" có phiên âm IPA /ɡreɪn ɒv raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grain of rice"?
I ate a small grain of rice. — Tôi ăn một hột cơm nhỏ.