Tiếng Việt
Hủ hoá tiếng Anh là gì?
hủ hoá tiếng Anh là Corrupt /kəˈrʌpt/. làm cho cái gì đó trở nên xấu đi hoặc biến chất, thường dùng trong ngữ cảnh tham nhũng hoặc suy đồi đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corrupt
Ví dụ câu với hủ hoá / Corrupt
- 1
Chính phủ đã cố gắng chống lại sự hủ hoá trong hệ thống chính trị.
The government tried to fight corruption within the political system.
- 2
Các quan chức bị cáo buộc hủ hoá và nhận hối lộ.
Officials were accused of corruption and accepting bribes.
Ghi chú dùng từ hủ hoá
Hủ hoá đề cập đến quá trình biến chất hoặc suy đồi, thường liên quan đến tham nhũng. Các từ liên quan gồm có 'bribe' (hối lộ), 'embezzlement' (tham ô), 'nepotism' (tham nhũng thân thích).
Video minh hoạ hủ hoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hủ hoá
Câu hỏi thường gặp về "hủ hoá"
Hủ hoá tiếng Anh là gì?
Hủ hoá tiếng Anh là "Corrupt" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên xấu đi hoặc biến chất, thường dùng trong ngữ cảnh tham nhũng hoặc suy đồi đạo đức.
"Corrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corrupt" nghĩa tiếng Việt là "hủ hoá". Hủ hoá đề cập đến quá trình biến chất hoặc suy đồi, thường liên quan đến tham nhũng.
Phát âm "Corrupt" như thế nào?
"Corrupt" có phiên âm IPA /kəˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corrupt"?
The government tried to fight corruption within the political system. — Chính phủ đã cố gắng chống lại sự hủ hoá trong hệ thống chính trị.