Tiếng Việt
Thối nát tiếng Anh là gì?
thối nát tiếng Anh là Corrupt /kəˈrʌpt/. Hư hỏng, mục nát, không còn nguyên vẹn hoặc trong tình trạng xấu do bị hư hỏng hoặc mục nát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corrupt
Ví dụ câu với thối nát / Corrupt
- 1
Hệ thống chính trị đã trở nên thối nát sau nhiều năm tham nhũng.
The political system became corrupt after years of corruption.
- 2
Chất lượng của sản phẩm này rất thối nát, không thể sử dụng được nữa.
The quality of this product is very corrupt, it can no longer be used.
Ghi chú dùng từ thối nát
Từ 'thối nát' mô tả tình trạng hư hỏng hoặc mục nát của vật thể hoặc hệ thống. Các từ liên quan: 'hư hỏng' (damaged), 'mục nát' (rotten), 'tham nhũng' (corruption).
Video minh hoạ thối nát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thối nát
Câu hỏi thường gặp về "thối nát"
Thối nát tiếng Anh là gì?
Thối nát tiếng Anh là "Corrupt" (tính từ), nghĩa là: Hư hỏng, mục nát, không còn nguyên vẹn hoặc trong tình trạng xấu do bị hư hỏng hoặc mục nát.
"Corrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corrupt" nghĩa tiếng Việt là "thối nát". Từ 'thối nát' mô tả tình trạng hư hỏng hoặc mục nát của vật thể hoặc hệ thống.
Phát âm "Corrupt" như thế nào?
"Corrupt" có phiên âm IPA /kəˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corrupt"?
The political system became corrupt after years of corruption. — Hệ thống chính trị đã trở nên thối nát sau nhiều năm tham nhũng.