Tiếng Việt
Hủ tiếu gõ tiếng Anh là gì?
hủ tiếu gõ tiếng Anh là noodle street stall /ˈnudəl strit stɔl/. Quầy bán mì nhỏ lẻ nằm trên vỉa hè hoặc trong chợ, phục vụ các loại mì như hủ tiếu, mì quảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noodle street stall
Ví dụ câu với hủ tiếu gõ / noodle street stall
- 1
Tôi thường mua hủ tiếu gõ ở quán ven đường.
I often buy noodle street stall dishes on the street.
- 2
Họ đã thưởng thức hủ tiếu gõ ngon lành vào buổi sáng.
They enjoyed a delicious noodle street stall breakfast.
Ghi chú dùng từ hủ tiếu gõ
Hủ tiếu gõ là loại mì được bán tại các quầy nhỏ trên đường phố Việt Nam, thường phục vụ nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'quán ăn' (restaurant), 'bán hàng rong' (street vending), và 'ẩm thực đường phố' (street food).
Video minh hoạ hủ tiếu gõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủ tiếu gõ
Câu hỏi thường gặp về "hủ tiếu gõ"
Hủ tiếu gõ tiếng Anh là gì?
Hủ tiếu gõ tiếng Anh là "noodle street stall" (danh từ), nghĩa là: Quầy bán mì nhỏ lẻ nằm trên vỉa hè hoặc trong chợ, phục vụ các loại mì như hủ tiếu, mì quảng.
"noodle street stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noodle street stall" nghĩa tiếng Việt là "hủ tiếu gõ". Hủ tiếu gõ là loại mì được bán tại các quầy nhỏ trên đường phố Việt Nam, thường phục vụ nhanh chóng.
Phát âm "noodle street stall" như thế nào?
"noodle street stall" có phiên âm IPA /ˈnudəl strit stɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noodle street stall"?
I often buy noodle street stall dishes on the street. — Tôi thường mua hủ tiếu gõ ở quán ven đường.