Tiếng Việt
Hứa hôn tiếng Anh là gì?
Hứa hôn tiếng Anh là Betroth /bɪˈtrəʊð/. Hứa hôn là hành động cam kết sẽ kết hôn trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Betroth
Ví dụ câu với Hứa hôn / Betroth
- 1
Họ đã hứa hôn sau khi tốt nghiệp đại học.
They betrothed each other after graduating from university.
- 2
Gia đình cô ấy đã hứa hôn cho cô từ khi còn nhỏ.
Her family betrothed her at a young age.
Ghi chú dùng từ Hứa hôn
Hứa hôn là lời hứa sẽ kết hôn, thường được thực hiện qua lễ đính hôn. Các từ liên quan: 'engagement' (lễ đính hôn), 'marriage' (kết hôn), 'fiancé' (hôn phu), 'fiancée' (hôn thê).
Video minh hoạ Hứa hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hứa hôn
Câu hỏi thường gặp về "Hứa hôn"
Hứa hôn tiếng Anh là gì?
Hứa hôn tiếng Anh là "Betroth" (động từ), nghĩa là: Hứa hôn là hành động cam kết sẽ kết hôn trong tương lai.
"Betroth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Betroth" nghĩa tiếng Việt là "Hứa hôn". Hứa hôn là lời hứa sẽ kết hôn, thường được thực hiện qua lễ đính hôn.
Phát âm "Betroth" như thế nào?
"Betroth" có phiên âm IPA /bɪˈtrəʊð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Betroth"?
They betrothed each other after graduating from university. — Họ đã hứa hôn sau khi tốt nghiệp đại học.