The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hứa hôn tiếng Anh là gì?

sự hứa hôn tiếng Anh là engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/. Lời hứa sẽ kết hôn hoặc cam kết chính thức giữa hai người trước khi cưới.

Hình minh hoạ "sự hứa hôn" tiếng Anh là "engagement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

engagement

Danh từ
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Ví dụ câu với sự hứa hôn / engagement

  1. 1

    Họ đã thông báo về sự hứa hôn của mình vào cuối tuần rồi.

    They announced their engagement at the family dinner.

  2. 2

    Sự hứa hôn là bước quan trọng trước khi kết hôn.

    Engagement is an important step before marriage.

Ghi chú dùng từ sự hứa hôn

Sự hứa hôn là một lời cam kết chính thức để kết hôn trong tương lai. Các từ liên quan gồm có 'marriage' (kết hôn), 'betrothal' (lễ đính hôn), 'wedding' (đám cưới).

Video minh hoạ sự hứa hôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hứa hôn

Câu hỏi thường gặp về "sự hứa hôn"

Sự hứa hôn tiếng Anh là gì?

Sự hứa hôn tiếng Anh là "engagement" (danh từ), nghĩa là: Lời hứa sẽ kết hôn hoặc cam kết chính thức giữa hai người trước khi cưới.

"engagement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"engagement" nghĩa tiếng Việt là "sự hứa hôn". Sự hứa hôn là một lời cam kết chính thức để kết hôn trong tương lai.

Phát âm "engagement" như thế nào?

"engagement" có phiên âm IPA /ɪnˈɡeɪdʒmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "engagement"?

They announced their engagement at the family dinner. — Họ đã thông báo về sự hứa hôn của mình vào cuối tuần rồi.