Tiếng Việt
Huấn luyện viên tiếng Anh là gì?
huấn luyện viên tiếng Anh là coach /koʊʧ/. Huấn luyện viên là người đào tạo và hướng dẫn các vận động viên hoặc nhóm để nâng cao kỹ năng và thành tích thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coach
Ví dụ câu với huấn luyện viên / coach
- 1
Huấn luyện viên đã giúp đội bóng trở nên mạnh hơn.
The coach helped the team become stronger.
- 2
Anh ấy là huấn luyện viên thể hình nổi tiếng.
He is a famous fitness coach.
Ghi chú dùng từ huấn luyện viên
Huấn luyện viên thường gọi là 'coach' trong tiếng Anh, liên quan đến các lĩnh vực thể thao, thể hình, và đào tạo kỹ năng. Các từ liên quan gồm 'trainer' (người huấn luyện thể lực), 'mentor' (người cố vấn), và 'instructor' (giáo viên hướng dẫn).
Video minh hoạ huấn luyện viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huấn luyện viên
- huấn luyện viên yogayoga coach
- huấn luyện viên bóng đáfootball coach
- huấn luyện viên thể hìnhfitness coach
- huấn luyện viên võ thuậtmartial arts coach
- viênpellet
- luyệnpractice
- huấn luyệncoaching
- xe đòcoach
- xe kháchcoach
- xe chở kháchcoach
- vạch báo hiệu làn xe dành cho xe kháchcoach lane road marking
- xe ngựa chở khách theo những chặng cố địnhgold state coach
Câu hỏi thường gặp về "huấn luyện viên"
Huấn luyện viên tiếng Anh là gì?
Huấn luyện viên tiếng Anh là "coach" (danh từ), nghĩa là: Huấn luyện viên là người đào tạo và hướng dẫn các vận động viên hoặc nhóm để nâng cao kỹ năng và thành tích thi đấu.
"coach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coach" nghĩa tiếng Việt là "huấn luyện viên". Huấn luyện viên thường gọi là 'coach' trong tiếng Anh, liên quan đến các lĩnh vực thể thao, thể hình, và đào tạo kỹ năng.
Phát âm "coach" như thế nào?
"coach" có phiên âm IPA /koʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coach"?
The coach helped the team become stronger. — Huấn luyện viên đã giúp đội bóng trở nên mạnh hơn.