Tiếng Việt
Húng hắng tiếng Anh là gì?
Húng hắng tiếng Anh là Cough /kɒf/. Ho nhẹ, không liên tục, thường do cảm lạnh hoặc kích thích họng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cough
Ví dụ câu với Húng hắng / Cough
- 1
Anh ấy cứ húng hắng mãi vì cảm lạnh.
He kept coughing because of a cold.
- 2
Cô ấy đã húng hắng trước khi bắt đầu nói chuyện.
She was coughing before she started speaking.
Ghi chú dùng từ Húng hắng
Húng hắng là dạng ho nhẹ, không liên tục. Các từ liên quan: 'sneeze' (hắt xì), 'cold' (cảm lạnh), 'throat' (họng).
Video minh hoạ Húng hắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Húng hắng
Câu hỏi thường gặp về "Húng hắng"
Húng hắng tiếng Anh là gì?
Húng hắng tiếng Anh là "Cough" (động từ), nghĩa là: Ho nhẹ, không liên tục, thường do cảm lạnh hoặc kích thích họng.
"Cough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cough" nghĩa tiếng Việt là "Húng hắng". Húng hắng là dạng ho nhẹ, không liên tục.
Phát âm "Cough" như thế nào?
"Cough" có phiên âm IPA /kɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cough"?
He kept coughing because of a cold. — Anh ấy cứ húng hắng mãi vì cảm lạnh.