Tiếng Việt
Húng cây tiếng Anh là gì?
Húng cây tiếng Anh là Basil /ˈbæz.əl/. Một loại thảo mộc có lá thơm, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Basil
Ví dụ câu với Húng cây / Basil
- 1
Tôi thêm lá húng cây vào món salad để tăng hương vị.
I added basil leaves to the salad to enhance the flavor.
- 2
Húng cây là thành phần chính trong món pesto của Ý.
Basil is a main ingredient in Italian pesto.
Ghi chú dùng từ Húng cây
Húng cây là loại thảo mộc thơm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'Thảo mộc' (herb), 'Gia vị' (spice), 'Hương vị' (flavor).
Video minh hoạ Húng cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Húng cây
Câu hỏi thường gặp về "Húng cây"
Húng cây tiếng Anh là gì?
Húng cây tiếng Anh là "Basil" (danh từ), nghĩa là: Một loại thảo mộc có lá thơm, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
"Basil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Basil" nghĩa tiếng Việt là "Húng cây". Húng cây là loại thảo mộc thơm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Phát âm "Basil" như thế nào?
"Basil" có phiên âm IPA /ˈbæz.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Basil"?
I added basil leaves to the salad to enhance the flavor. — Tôi thêm lá húng cây vào món salad để tăng hương vị.