The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hưng vượng tiếng Anh là gì?

hưng vượng tiếng Anh là prosperity /prɒˈsperɪti/. Sự thịnh vượng, phát đạt, thành công về kinh tế hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "hưng vượng" tiếng Anh là "prosperity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prosperity

Danh từ
/prɒˈsperɪti/

Ví dụ câu với hưng vượng / prosperity

  1. 1

    Kinh tế đất nước đang trong thời kỳ hưng vượng.

    The country's economy is in a period of prosperity.

  2. 2

    Gia đình họ sống trong sự hưng vượng và hạnh phúc.

    Their family lives in prosperity and happiness.

Ghi chú dùng từ hưng vượng

Hưng vượng thể hiện sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế hoặc xã hội. Các từ liên quan: 'thịnh vượng' (prosperity), 'phát đạt' (success), 'thịnh vượng' (prosperous).

Video minh hoạ hưng vượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hưng vượng

Câu hỏi thường gặp về "hưng vượng"

Hưng vượng tiếng Anh là gì?

Hưng vượng tiếng Anh là "prosperity" (danh từ), nghĩa là: Sự thịnh vượng, phát đạt, thành công về kinh tế hoặc xã hội.

"prosperity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prosperity" nghĩa tiếng Việt là "hưng vượng". Hưng vượng thể hiện sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế hoặc xã hội.

Phát âm "prosperity" như thế nào?

"prosperity" có phiên âm IPA /prɒˈsperɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prosperity"?

The country's economy is in a period of prosperity. — Kinh tế đất nước đang trong thời kỳ hưng vượng.