Tiếng Việt
Hưng phế tiếng Anh là gì?
Hưng phế tiếng Anh là Rise and fall /raɪz ənd fɔːl/. Sự thịnh suy của một quốc gia hoặc một nền văn minh theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rise and fall
Ví dụ câu với Hưng phế / Rise and fall
- 1
Nền kinh tế của đất nước này đã trải qua nhiều lần hưng phế trong thế kỷ qua.
The country's economy has experienced many rise and fall periods over the past century.
- 2
Lịch sử của đế chế này là câu chuyện về sự hưng phế liên tục.
The history of this empire is a story of constant rise and fall.
Ghi chú dùng từ Hưng phế
Hưng phế đề cập đến sự biến động của các nền văn minh hoặc quốc gia theo thời gian. Các từ liên quan gồm có 'thịnh vượng' (prosperity), 'suy vong' (decline), và 'biến động' (volatility).
Video minh hoạ Hưng phế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hưng phế
Câu hỏi thường gặp về "Hưng phế"
Hưng phế tiếng Anh là gì?
Hưng phế tiếng Anh là "Rise and fall" (danh từ), nghĩa là: Sự thịnh suy của một quốc gia hoặc một nền văn minh theo thời gian.
"Rise and fall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rise and fall" nghĩa tiếng Việt là "Hưng phế". Hưng phế đề cập đến sự biến động của các nền văn minh hoặc quốc gia theo thời gian.
Phát âm "Rise and fall" như thế nào?
"Rise and fall" có phiên âm IPA /raɪz ənd fɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rise and fall"?
The country's economy has experienced many rise and fall periods over the past century. — Nền kinh tế của đất nước này đã trải qua nhiều lần hưng phế trong thế kỷ qua.