Tiếng Việt
Hương ẩm tiếng Anh là gì?
hương ẩm tiếng Anh là regional cuisine /ˈriːdʒənl kwɪˈziːn/. Ẩm thực đặc trưng của một vùng miền, phản ánh đặc điểm địa phương qua các món ăn và hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regional cuisine
Ví dụ câu với hương ẩm / regional cuisine
- 1
Món ăn này là một phần của hương ẩm miền Trung.
This dish is part of the regional cuisine of Central Vietnam.
- 2
Hương ẩm của miền Bắc rất đa dạng và phong phú.
The regional cuisine of the North is very diverse and rich.
Ghi chú dùng từ hương ẩm
Hương ẩm đề cập đến ẩm thực đặc trưng của từng vùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cuisine' (ẩm thực), 'local dishes' (món ăn địa phương), 'culinary traditions' (truyền thống ẩm thực).
Video minh hoạ hương ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hương ẩm
Câu hỏi thường gặp về "hương ẩm"
Hương ẩm tiếng Anh là gì?
Hương ẩm tiếng Anh là "regional cuisine" (danh từ), nghĩa là: Ẩm thực đặc trưng của một vùng miền, phản ánh đặc điểm địa phương qua các món ăn và hương vị.
"regional cuisine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regional cuisine" nghĩa tiếng Việt là "hương ẩm". Hương ẩm đề cập đến ẩm thực đặc trưng của từng vùng.
Phát âm "regional cuisine" như thế nào?
"regional cuisine" có phiên âm IPA /ˈriːdʒənl kwɪˈziːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regional cuisine"?
This dish is part of the regional cuisine of Central Vietnam. — Món ăn này là một phần của hương ẩm miền Trung.