Tiếng Việt
Hương lão tiếng Anh là gì?
hương lão tiếng Anh là Elder /ˈɛldər/. Người cao tuổi, thường được kính trọng trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elder
Ví dụ câu với hương lão / Elder
- 1
Ông là một người hương lão trong làng.
The elder in the village is highly respected.
- 2
Chúng tôi đã nghe nhiều câu chuyện từ hương lão.
We listened to many stories from the elder.
Ghi chú dùng từ hương lão
Hương lão là người già, thường được xem là người có nhiều kinh nghiệm và được kính trọng. Các từ liên quan: 'elderly' (người cao tuổi), 'senior' (người lớn tuổi), 'ancestor' (tổ tiên).
Video minh hoạ hương lão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hương lão
Câu hỏi thường gặp về "hương lão"
Hương lão tiếng Anh là gì?
Hương lão tiếng Anh là "Elder" (danh từ), nghĩa là: Người cao tuổi, thường được kính trọng trong cộng đồng.
"Elder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elder" nghĩa tiếng Việt là "hương lão". Hương lão là người già, thường được xem là người có nhiều kinh nghiệm và được kính trọng.
Phát âm "Elder" như thế nào?
"Elder" có phiên âm IPA /ˈɛldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elder"?
The elder in the village is highly respected. — Ông là một người hương lão trong làng.