Tiếng Việt
Hương sen tiếng Anh là gì?
Hương sen tiếng Anh là Lotus fragrance /ˈloʊ.təs ˈfreɪ.ɡrəns/. Hương thơm nhẹ nhàng của hoa sen, thường gắn liền với sự thanh cao và thuần khiết trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lotus fragrance
Ví dụ câu với Hương sen / Lotus fragrance
- 1
Mùi hương sen lan tỏa khắp làng quê.
The lotus fragrance spread throughout the countryside.
- 2
Cô ấy thích ngửi hương sen mỗi sáng.
She likes to smell the lotus fragrance every morning.
Ghi chú dùng từ Hương sen
Hương sen là mùi thơm đặc trưng của hoa sen, biểu tượng của sự thuần khiết và bình yên trong văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'hoa sen' (lotus flower), 'mùi thơm' (fragrance), 'thuần khiết' (pure).
Video minh hoạ Hương sen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hương sen
Câu hỏi thường gặp về "Hương sen"
Hương sen tiếng Anh là gì?
Hương sen tiếng Anh là "Lotus fragrance" (danh từ), nghĩa là: Hương thơm nhẹ nhàng của hoa sen, thường gắn liền với sự thanh cao và thuần khiết trong văn hóa Việt Nam.
"Lotus fragrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lotus fragrance" nghĩa tiếng Việt là "Hương sen". Hương sen là mùi thơm đặc trưng của hoa sen, biểu tượng của sự thuần khiết và bình yên trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "Lotus fragrance" như thế nào?
"Lotus fragrance" có phiên âm IPA /ˈloʊ.təs ˈfreɪ.ɡrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lotus fragrance"?
The lotus fragrance spread throughout the countryside. — Mùi hương sen lan tỏa khắp làng quê.