Tiếng Việt
Hướng dẫn bảo quản tiếng Anh là gì?
hướng dẫn bảo quản tiếng Anh là Storage instructions /ˈstɔːrɪʤ ɪnˈstrʌkʃənz/. Hướng dẫn cách bảo quản sản phẩm hoặc hàng hóa để giữ chất lượng và tránh hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Storage instructions
Ví dụ câu với hướng dẫn bảo quản / Storage instructions
- 1
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trước khi sử dụng sản phẩm.
Please carefully read the storage instructions before using the product.
- 2
Hướng dẫn bảo quản này giúp giữ độ tươi của thực phẩm lâu hơn.
This storage instruction helps keep the freshness of the food longer.
Ghi chú dùng từ hướng dẫn bảo quản
Hướng dẫn bảo quản là hướng dẫn cách giữ gìn hàng hóa. Các từ liên quan: bảo quản (preservation), lưu trữ (storage), bảo vệ (protection).
Video minh hoạ hướng dẫn bảo quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hướng dẫn bảo quản
- bảoTell someone to do something
- dẫnlead
- quảnManage
- hướngdirection
- Bảo quảnPreserve
- hướng dẫninstruction
- hướng dẫn sử dụnginstruction manual
- hướng dẫn chi tiếtDetailed instructions
- hướng dẫn đường điDirections
- hướng dẫn vận hànhoperating instruction
- làm theo hướng dẫnfollow the instructions
- hướng dẫn công việcJob instructions
Câu hỏi thường gặp về "hướng dẫn bảo quản"
Hướng dẫn bảo quản tiếng Anh là gì?
Hướng dẫn bảo quản tiếng Anh là "Storage instructions" (danh từ), nghĩa là: Hướng dẫn cách bảo quản sản phẩm hoặc hàng hóa để giữ chất lượng và tránh hư hỏng.
"Storage instructions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Storage instructions" nghĩa tiếng Việt là "hướng dẫn bảo quản". Hướng dẫn bảo quản là hướng dẫn cách giữ gìn hàng hóa.
Phát âm "Storage instructions" như thế nào?
"Storage instructions" có phiên âm IPA /ˈstɔːrɪʤ ɪnˈstrʌkʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Storage instructions"?
Please carefully read the storage instructions before using the product. — Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trước khi sử dụng sản phẩm.