Tiếng Việt
Bảo quản tiếng Anh là gì?
Bảo quản tiếng Anh là Preserve /prɪˈzɜːv/. Bảo quản là hành động giữ gìn, duy trì trạng thái ban đầu của vật hoặc thực phẩm để không bị hư hỏng hoặc mất đi giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preserve
Ví dụ câu với Bảo quản / Preserve
- 1
Chúng tôi sử dụng các phương pháp truyền thống để bảo quản thực phẩm.
We use traditional methods to preserve food.
- 2
Việc bảo quản tài liệu quan trọng rất cần thiết để tránh mất mát dữ liệu.
Preserving important documents is essential to prevent data loss.
Ghi chú dùng từ Bảo quản
Bảo quản liên quan đến việc giữ gìn và duy trì, như bảo quản thực phẩm, tài liệu. Các từ liên quan gồm 'conserve' (bảo tồn), 'maintain' (duy trì), 'store' (lưu trữ).
Video minh hoạ Bảo quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bảo quản
- bảo quản lạnhcold storage
- Bảo quản hàng hóaGoods preservation
- Bảo quản thực phẩmFood preservation
- bảoTell someone to do something
- quảnManage
- chất bảo quảnpreservative
- được bảo quản tốtwell-preserved
- điều kiện bảo quảnstorage conditions
- hướng dẫn bảo quảnStorage instructions
- thời gian bảo quảnshelf life
- không chất bảo quảnpreservative-free
- Bảo anSecurity Guard
Câu hỏi thường gặp về "Bảo quản"
Bảo quản tiếng Anh là gì?
Bảo quản tiếng Anh là "Preserve" (động từ), nghĩa là: Bảo quản là hành động giữ gìn, duy trì trạng thái ban đầu của vật hoặc thực phẩm để không bị hư hỏng hoặc mất đi giá trị.
"Preserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preserve" nghĩa tiếng Việt là "Bảo quản". Bảo quản liên quan đến việc giữ gìn và duy trì, như bảo quản thực phẩm, tài liệu.
Phát âm "Preserve" như thế nào?
"Preserve" có phiên âm IPA /prɪˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preserve"?
We use traditional methods to preserve food. — Chúng tôi sử dụng các phương pháp truyền thống để bảo quản thực phẩm.