Tiếng Việt
Hướng đông tiếng Anh là gì?
hướng đông tiếng Anh là east /ist/. Hướng về phía đông, phía mặt trời mọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
east
Ví dụ câu với hướng đông / east
- 1
Chúng tôi định hướng nhà ở hướng đông để có ánh sáng mặt trời buổi sáng.
We oriented the house towards the east to get morning sunlight.
- 2
Hướng đông của thành phố có nhiều công viên và khu dân cư mới.
The eastern part of the city has many parks and new residential areas.
Ghi chú dùng từ hướng đông
Hướng đông chỉ về phía mặt trời mọc, liên quan đến các từ như 'hướng tây' (west), 'hướng nam' (south), 'hướng bắc' (north).
Video minh hoạ hướng đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hướng đông
Câu hỏi thường gặp về "hướng đông"
Hướng đông tiếng Anh là gì?
Hướng đông tiếng Anh là "east" (tính từ, trạng từ, danh từ), nghĩa là: Hướng về phía đông, phía mặt trời mọc.
"east" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"east" nghĩa tiếng Việt là "hướng đông". Hướng đông chỉ về phía mặt trời mọc, liên quan đến các từ như 'hướng tây' (west), 'hướng nam' (south), 'hướng bắc' (north).
Phát âm "east" như thế nào?
"east" có phiên âm IPA /ist/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "east"?
We oriented the house towards the east to get morning sunlight. — Chúng tôi định hướng nhà ở hướng đông để có ánh sáng mặt trời buổi sáng.