Tiếng Việt
Đông timo tiếng Anh là gì?
đông timo tiếng Anh là East Timor /iːst ˈtiːmɔː/. Đông Timor là một quốc gia nằm ở Đông Nam Á, trên đảo Timor.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
East Timor
Ví dụ câu với đông timo / East Timor
- 1
East Timor đã giành độc lập từ Indonesia vào năm 2002.
East Timor gained independence from Indonesia in 2002.
- 2
Thủ đô của East Timor là Dili.
The capital of East Timor is Dili.
Ghi chú dùng từ đông timo
Đông Timor là một quốc gia nhỏ nằm ở Đông Nam Á, thuộc khu vực Đông Timor. Các từ liên quan: Indonesia (Indonesia), đảo Timor (Timor Island), độc lập (independence).
Video minh hoạ đông timo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đông timo
Câu hỏi thường gặp về "đông timo"
Đông timo tiếng Anh là gì?
Đông timo tiếng Anh là "East Timor" (danh từ), nghĩa là: Đông Timor là một quốc gia nằm ở Đông Nam Á, trên đảo Timor.
"East Timor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"East Timor" nghĩa tiếng Việt là "đông timo". Đông Timor là một quốc gia nhỏ nằm ở Đông Nam Á, thuộc khu vực Đông Timor.
Phát âm "East Timor" như thế nào?
"East Timor" có phiên âm IPA /iːst ˈtiːmɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "East Timor"?
East Timor gained independence from Indonesia in 2002. — East Timor đã giành độc lập từ Indonesia vào năm 2002.