Tiếng Việt
Biển Đông tiếng Anh là gì?
biển Đông tiếng Anh là East Sea /ist si/. Biển Đông là vùng biển nằm ở phía đông của Việt Nam, có ý nghĩa chiến lược và địa lý quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
East Sea
Ví dụ câu với biển Đông / East Sea
- 1
Vietnam đang tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông với Trung Quốc.
Vietnam is disputing sovereignty over the East Sea with China.
- 2
Các quốc gia trong khu vực đều quan tâm đến an ninh của Biển Đông.
Countries in the region are all concerned about the security of the East Sea.
Ghi chú dùng từ biển Đông
Biển Đông là tên gọi của vùng biển phía đông của Việt Nam, còn gọi là Biển Đông hoặc South China Sea. Các thuật ngữ liên quan gồm 'territorial waters' (vùng biển chủ quyền), 'maritime disputes' (tranh chấp hàng hải), 'international waters' (vùng biển quốc tế).
Video minh hoạ biển Đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với biển Đông
Câu hỏi thường gặp về "biển Đông"
Biển Đông tiếng Anh là gì?
Biển Đông tiếng Anh là "East Sea" (danh từ), nghĩa là: Biển Đông là vùng biển nằm ở phía đông của Việt Nam, có ý nghĩa chiến lược và địa lý quan trọng.
"East Sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"East Sea" nghĩa tiếng Việt là "biển Đông". Biển Đông là tên gọi của vùng biển phía đông của Việt Nam, còn gọi là Biển Đông hoặc South China Sea.
Phát âm "East Sea" như thế nào?
"East Sea" có phiên âm IPA /ist si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "East Sea"?
Vietnam is disputing sovereignty over the East Sea with China. — Vietnam đang tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông với Trung Quốc.