Tiếng Việt
Hướng tây bắc tiếng Anh là gì?
hướng tây bắc tiếng Anh là northwest /ˌnɔːrθˈwɛst/. Hướng về phía tây bắc, giữa hướng tây và hướng bắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
northwest
Ví dụ câu với hướng tây bắc / northwest
- 1
Chúng tôi đi về hướng tây bắc để đến ngọn núi.
We traveled northwest to reach the mountain.
- 2
Gió thổi từ hướng tây bắc mang theo không khí lạnh.
The wind blows from the northwest bringing cold air.
Ghi chú dùng từ hướng tây bắc
Hướng tây bắc là một trong các hướng chính, nằm giữa hướng tây và hướng bắc. Các từ liên quan: hướng bắc (north), hướng tây (west), hướng đông bắc (northeast), hướng tây nam (southwest).
Video minh hoạ hướng tây bắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hướng tây bắc
Câu hỏi thường gặp về "hướng tây bắc"
Hướng tây bắc tiếng Anh là gì?
Hướng tây bắc tiếng Anh là "northwest" (danh từ), nghĩa là: Hướng về phía tây bắc, giữa hướng tây và hướng bắc.
"northwest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"northwest" nghĩa tiếng Việt là "hướng tây bắc". Hướng tây bắc là một trong các hướng chính, nằm giữa hướng tây và hướng bắc.
Phát âm "northwest" như thế nào?
"northwest" có phiên âm IPA /ˌnɔːrθˈwɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "northwest"?
We traveled northwest to reach the mountain. — Chúng tôi đi về hướng tây bắc để đến ngọn núi.