Tiếng Việt
Hương tục tiếng Anh là gì?
hương tục tiếng Anh là village customs /ˈvɪl.ɪdʒ ˈkʌs.təmz/. Các phong tục tập quán truyền thống của làng xã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
village customs
Ví dụ câu với hương tục / village customs
- 1
The village customs are passed down through generations.
Các phong tục của làng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- 2
Respecting elders is a common village custom.
Tôn trọng người lớn tuổi là một phong tục phổ biến trong làng.
Ghi chú dùng từ hương tục
Hương tục đề cập đến các phong tục truyền thống của làng. Các từ liên quan: 'tradition' (truyền thống), 'custom' (phong tục), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ hương tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hương tục
Câu hỏi thường gặp về "hương tục"
Hương tục tiếng Anh là gì?
Hương tục tiếng Anh là "village customs" (danh từ), nghĩa là: Các phong tục tập quán truyền thống của làng xã.
"village customs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"village customs" nghĩa tiếng Việt là "hương tục". Hương tục đề cập đến các phong tục truyền thống của làng.
Phát âm "village customs" như thế nào?
"village customs" có phiên âm IPA /ˈvɪl.ɪdʒ ˈkʌs.təmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "village customs"?
Các phong tục của làng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. — The village customs are passed down through generations.