Tiếng Việt
Hươu cao cổ tiếng Anh là gì?
hươu cao cổ tiếng Anh là giraffe /dʒɪˈrɑːf/. Hươu cao cổ là loài động vật có cổ dài, sống trong các khu rừng và đồng cỏ châu Phi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
giraffe
Ví dụ câu với hươu cao cổ / giraffe
- 1
Con hươu cao cổ ăn lá trên cây cao.
The giraffe is eating leaves from the tall tree.
- 2
Hươu cao cổ nổi bật với chiếc cổ dài và chân dài.
The giraffe stands out with its long neck and legs.
Ghi chú dùng từ hươu cao cổ
Hươu cao cổ là loài động vật có cổ dài nhất trong các loài thú. Các từ liên quan: 'neck' (cổ), 'animal' (động vật), 'Africa' (Châu Phi).
Video minh hoạ hươu cao cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hươu cao cổ
Câu hỏi thường gặp về "hươu cao cổ"
Hươu cao cổ tiếng Anh là gì?
Hươu cao cổ tiếng Anh là "giraffe" (danh từ), nghĩa là: Hươu cao cổ là loài động vật có cổ dài, sống trong các khu rừng và đồng cỏ châu Phi.
"giraffe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"giraffe" nghĩa tiếng Việt là "hươu cao cổ". Hươu cao cổ là loài động vật có cổ dài nhất trong các loài thú.
Phát âm "giraffe" như thế nào?
"giraffe" có phiên âm IPA /dʒɪˈrɑːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "giraffe"?
The giraffe is eating leaves from the tall tree. — Con hươu cao cổ ăn lá trên cây cao.