Tiếng Việt
Hút mỡ bụng tiếng Anh là gì?
hút mỡ bụng tiếng Anh là abdominal liposuction /æbˈdɑmənəl ˈlɪpoʊˌsʌkʃən/. Phẫu thuật loại bỏ mỡ thừa ở vùng bụng để tạo dáng thon gọn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abdominal liposuction
Ví dụ câu với hút mỡ bụng / abdominal liposuction
- 1
Cô ấy đã quyết định làm hút mỡ bụng để cải thiện vóc dáng.
She decided to undergo abdominal liposuction to improve her figure.
- 2
Hút mỡ bụng là một thủ thuật phổ biến để giảm mỡ vùng bụng.
Abdominal liposuction is a popular procedure for reducing belly fat.
Ghi chú dùng từ hút mỡ bụng
Hút mỡ bụng là thủ thuật thẩm mỹ nhằm loại bỏ mỡ thừa ở vùng bụng. Các thuật ngữ liên quan: 'liposuction' (hút mỡ), 'body contouring' (định hình cơ thể), 'cosmetic surgery' (phẫu thuật thẩm mỹ).
Video minh hoạ hút mỡ bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hút mỡ bụng
Câu hỏi thường gặp về "hút mỡ bụng"
Hút mỡ bụng tiếng Anh là gì?
Hút mỡ bụng tiếng Anh là "abdominal liposuction" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật loại bỏ mỡ thừa ở vùng bụng để tạo dáng thon gọn hơn.
"abdominal liposuction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abdominal liposuction" nghĩa tiếng Việt là "hút mỡ bụng". Hút mỡ bụng là thủ thuật thẩm mỹ nhằm loại bỏ mỡ thừa ở vùng bụng.
Phát âm "abdominal liposuction" như thế nào?
"abdominal liposuction" có phiên âm IPA /æbˈdɑmənəl ˈlɪpoʊˌsʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abdominal liposuction"?
She decided to undergo abdominal liposuction to improve her figure. — Cô ấy đã quyết định làm hút mỡ bụng để cải thiện vóc dáng.