Tiếng Việt
Hút mỡ tiếng Anh là gì?
hút mỡ tiếng Anh là Liposuction /ˌlaɪpəˈsʌkʃən/. Phẫu thuật loại bỏ mỡ thừa bằng cách hút qua một ống nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liposuction
Ví dụ câu với hút mỡ / Liposuction
- 1
Bác sĩ đã thực hiện hút mỡ để giảm béo cho bệnh nhân.
The surgeon performed liposuction to help the patient lose weight.
- 2
Hút mỡ là một phương pháp thẩm mỹ phổ biến hiện nay.
Liposuction is a popular cosmetic procedure nowadays.
Ghi chú dùng từ hút mỡ
Hút mỡ là thủ thuật thẩm mỹ để loại bỏ mỡ thừa. Các thuật ngữ liên quan: 'lipid' (chất béo), 'suction' (hút), 'cosmetic surgery' (phẫu thuật thẩm mỹ).
Video minh hoạ hút mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hút mỡ
Câu hỏi thường gặp về "hút mỡ"
Hút mỡ tiếng Anh là gì?
Hút mỡ tiếng Anh là "Liposuction" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật loại bỏ mỡ thừa bằng cách hút qua một ống nhỏ.
"Liposuction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liposuction" nghĩa tiếng Việt là "hút mỡ". Hút mỡ là thủ thuật thẩm mỹ để loại bỏ mỡ thừa.
Phát âm "Liposuction" như thế nào?
"Liposuction" có phiên âm IPA /ˌlaɪpəˈsʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liposuction"?
The surgeon performed liposuction to help the patient lose weight. — Bác sĩ đã thực hiện hút mỡ để giảm béo cho bệnh nhân.