Tiếng Việt
Hủy hợp đồng tiếng Anh là gì?
hủy hợp đồng tiếng Anh là terminate the contract /ˈtɜrməˌneɪt ðə ˈkɑnˌtrækt/. Hành động chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terminate the contract
Ví dụ câu với hủy hợp đồng / terminate the contract
- 1
Công ty quyết định hủy hợp đồng với nhà cung cấp do không đạt yêu cầu.
The company decided to terminate the contract with the supplier due to unmet requirements.
- 2
Bạn có thể hủy hợp đồng trước khi ký kết chính thức.
You can terminate the contract before signing officially.
Ghi chú dùng từ hủy hợp đồng
Hủy hợp đồng là việc chấm dứt thỏa thuận hợp pháp giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan: 'cancel' (hủy bỏ), 'rescind' (thu hồi), 'breach of contract' (vi phạm hợp đồng).
Video minh hoạ hủy hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủy hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "hủy hợp đồng"
Hủy hợp đồng tiếng Anh là gì?
Hủy hợp đồng tiếng Anh là "terminate the contract" (động từ), nghĩa là: Hành động chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn.
"terminate the contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terminate the contract" nghĩa tiếng Việt là "hủy hợp đồng". Hủy hợp đồng là việc chấm dứt thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Phát âm "terminate the contract" như thế nào?
"terminate the contract" có phiên âm IPA /ˈtɜrməˌneɪt ðə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terminate the contract"?
The company decided to terminate the contract with the supplier due to unmet requirements. — Công ty quyết định hủy hợp đồng với nhà cung cấp do không đạt yêu cầu.