Tiếng Việt
Huyện đảo tiếng Anh là gì?
huyện đảo tiếng Anh là island district /ˈaɪlənd ˈdɪstrɪkt/. Quận đảo là một đơn vị hành chính cấp huyện nằm trên các đảo hoặc quần đảo, thường có đặc điểm địa lý và sinh thái đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
island district
Ví dụ câu với huyện đảo / island district
- 1
Huyện đảo Phú Quý nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ và bãi biển đẹp.
Phu Quy island district is famous for its pristine beauty and beautiful beaches.
- 2
Chúng tôi đã tham quan huyện đảo Lý Sơn trong kỳ nghỉ hè.
We visited Ly Son island district during the summer vacation.
Ghi chú dùng từ huyện đảo
Huyện đảo là một loại quận hành chính trên các đảo, liên quan đến các thuật ngữ như 'quận' (district), 'đảo' (island), và 'quần đảo' (archipelago).
Video minh hoạ huyện đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyện đảo
Câu hỏi thường gặp về "huyện đảo"
Huyện đảo tiếng Anh là gì?
Huyện đảo tiếng Anh là "island district" (danh từ), nghĩa là: Quận đảo là một đơn vị hành chính cấp huyện nằm trên các đảo hoặc quần đảo, thường có đặc điểm địa lý và sinh thái đặc biệt.
"island district" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"island district" nghĩa tiếng Việt là "huyện đảo". Huyện đảo là một loại quận hành chính trên các đảo, liên quan đến các thuật ngữ như 'quận' (district), 'đảo' (island), và 'quần đảo' (archipelago).
Phát âm "island district" như thế nào?
"island district" có phiên âm IPA /ˈaɪlənd ˈdɪstrɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "island district"?
Phu Quy island district is famous for its pristine beauty and beautiful beaches. — Huyện đảo Phú Quý nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ và bãi biển đẹp.