Tiếng Việt
Huyết sắc tố tiếng Anh là gì?
huyết sắc tố tiếng Anh là Hemoglobin /ˈhiːməˌɡloʊbɪn/. Chất sắt trong máu giúp vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hemoglobin
Ví dụ câu với huyết sắc tố / Hemoglobin
- 1
Hemoglobin giúp máu mang oxy đi khắp cơ thể.
Hemoglobin carries oxygen from the lungs to the body's tissues.
- 2
Thiếu hụt hemoglobin gây ra thiếu máu.
A deficiency in hemoglobin causes anemia.
Ghi chú dùng từ huyết sắc tố
Huyết sắc tố là thành phần chính của tế bào hồng cầu, liên quan đến máu và oxy. Các thuật ngữ liên quan: 'blood' (máu), 'oxygen' (oxy), 'anemia' (thiếu máu).
Video minh hoạ huyết sắc tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyết sắc tố
Câu hỏi thường gặp về "huyết sắc tố"
Huyết sắc tố tiếng Anh là gì?
Huyết sắc tố tiếng Anh là "Hemoglobin" (danh từ), nghĩa là: Chất sắt trong máu giúp vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể.
"Hemoglobin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hemoglobin" nghĩa tiếng Việt là "huyết sắc tố". Huyết sắc tố là thành phần chính của tế bào hồng cầu, liên quan đến máu và oxy.
Phát âm "Hemoglobin" như thế nào?
"Hemoglobin" có phiên âm IPA /ˈhiːməˌɡloʊbɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hemoglobin"?
Hemoglobin carries oxygen from the lungs to the body's tissues. — Hemoglobin giúp máu mang oxy đi khắp cơ thể.