Tiếng Việt
Sắc tố tiếng Anh là gì?
sắc tố tiếng Anh là pigment /ˈpɪɡmənt/. Chất tạo màu trong các vật thể, như mực, sơn, hoặc da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pigment
Ví dụ câu với sắc tố / pigment
- 1
Màu sắc của bức tranh này phụ thuộc vào các sắc tố tự nhiên.
The colors of this painting depend on natural pigments.
- 2
Các sắc tố trong da giúp bảo vệ khỏi tác hại của tia UV.
Pigments in the skin help protect against UV damage.
Ghi chú dùng từ sắc tố
Sắc tố là các hợp chất tạo màu, như melanin hoặc chlorophyll. Các từ liên quan: 'màu sắc' (color), 'hợp chất' (compound), 'tự nhiên' (natural).
Video minh hoạ sắc tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc tố
Câu hỏi thường gặp về "sắc tố"
Sắc tố tiếng Anh là gì?
Sắc tố tiếng Anh là "pigment" (danh từ), nghĩa là: Chất tạo màu trong các vật thể, như mực, sơn, hoặc da.
"pigment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pigment" nghĩa tiếng Việt là "sắc tố". Sắc tố là các hợp chất tạo màu, như melanin hoặc chlorophyll.
Phát âm "pigment" như thế nào?
"pigment" có phiên âm IPA /ˈpɪɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pigment"?
The colors of this painting depend on natural pigments. — Màu sắc của bức tranh này phụ thuộc vào các sắc tố tự nhiên.