Tiếng Việt
Huỳnh quang tiếng Anh là gì?
huỳnh quang tiếng Anh là fluorescence /ˌflʊrəˈɛsəns/. Hiện tượng phát sáng của một chất khi bị chiếu sáng bằng tia tử ngoại hoặc tia cực tím.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fluorescence
Ví dụ câu với huỳnh quang / fluorescence
- 1
Ánh sáng huỳnh quang được sử dụng trong đèn pin UV.
Fluorescence is used in UV flashlights.
- 2
Các loại sơn huỳnh quang phát sáng trong bóng tối.
Fluorescent paints glow in the dark.
Ghi chú dùng từ huỳnh quang
Huỳnh quang là hiện tượng phát sáng của vật thể khi hấp thụ bức xạ cực tím. Các thuật ngữ liên quan: phosphorescence (quang phát sáng chậm), luminescence (quang phát sáng), UV light (ánh sáng cực tím).
Video minh hoạ huỳnh quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huỳnh quang
Câu hỏi thường gặp về "huỳnh quang"
Huỳnh quang tiếng Anh là gì?
Huỳnh quang tiếng Anh là "fluorescence" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng phát sáng của một chất khi bị chiếu sáng bằng tia tử ngoại hoặc tia cực tím.
"fluorescence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fluorescence" nghĩa tiếng Việt là "huỳnh quang". Huỳnh quang là hiện tượng phát sáng của vật thể khi hấp thụ bức xạ cực tím.
Phát âm "fluorescence" như thế nào?
"fluorescence" có phiên âm IPA /ˌflʊrəˈɛsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fluorescence"?
Fluorescence is used in UV flashlights. — Ánh sáng huỳnh quang được sử dụng trong đèn pin UV.