Tiếng Việt
Bóng đèn huỳnh quang tiếng Anh là gì?
bóng đèn huỳnh quang tiếng Anh là Fluorescent lamp /flɔːˈrɛsnt læmp/. Đèn sử dụng khí hơi để phát sáng bằng cách kích thích phosphor trong ống thủy tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fluorescent lamp
Ví dụ câu với bóng đèn huỳnh quang / Fluorescent lamp
- 1
Tôi thay bóng đèn huỳnh quang trong phòng làm việc.
I replaced the fluorescent lamp in the office.
- 2
Bóng đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng hơn so với bóng đèn sợi đốt.
The fluorescent lamp is more energy-efficient than the incandescent bulb.
Ghi chú dùng từ bóng đèn huỳnh quang
Bóng đèn huỳnh quang là loại đèn sử dụng khí hơi để phát sáng. Các từ liên quan: 'LED lamp' (đèn LED), 'incandescent bulb' (bóng đèn sợi đốt), 'energy-efficient' (tiết kiệm năng lượng).
Video minh hoạ bóng đèn huỳnh quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng đèn huỳnh quang
Câu hỏi thường gặp về "bóng đèn huỳnh quang"
Bóng đèn huỳnh quang tiếng Anh là gì?
Bóng đèn huỳnh quang tiếng Anh là "Fluorescent lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn sử dụng khí hơi để phát sáng bằng cách kích thích phosphor trong ống thủy tinh.
"Fluorescent lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fluorescent lamp" nghĩa tiếng Việt là "bóng đèn huỳnh quang". Bóng đèn huỳnh quang là loại đèn sử dụng khí hơi để phát sáng.
Phát âm "Fluorescent lamp" như thế nào?
"Fluorescent lamp" có phiên âm IPA /flɔːˈrɛsnt læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fluorescent lamp"?
I replaced the fluorescent lamp in the office. — Tôi thay bóng đèn huỳnh quang trong phòng làm việc.