Tiếng Việt
Hy vọng làm được việc gì tiếng Anh là gì?
hy vọng làm được việc gì tiếng Anh là hope to achieve /hoʊp tə əˈʧiːv/. Hy vọng sẽ thành công trong việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hope to achieve
Ví dụ câu với hy vọng làm được việc gì / hope to achieve
- 1
Tôi hy vọng làm được việc này trước hạn chót.
I hope to achieve this task before the deadline.
- 2
Cô ấy hy vọng làm được việc lớn trong tương lai.
She hopes to achieve great things in the future.
Ghi chú dùng từ hy vọng làm được việc gì
Hy vọng làm được việc gì thể hiện mong muốn thành công. Các từ liên quan: 'aspire' (khao khát), 'aim' (mục tiêu), 'goal' (mục tiêu).
Video minh hoạ hy vọng làm được việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hy vọng làm được việc gì
Câu hỏi thường gặp về "hy vọng làm được việc gì"
Hy vọng làm được việc gì tiếng Anh là gì?
Hy vọng làm được việc gì tiếng Anh là "hope to achieve" (động từ), nghĩa là: Hy vọng sẽ thành công trong việc gì đó.
"hope to achieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hope to achieve" nghĩa tiếng Việt là "hy vọng làm được việc gì". Hy vọng làm được việc gì thể hiện mong muốn thành công.
Phát âm "hope to achieve" như thế nào?
"hope to achieve" có phiên âm IPA /hoʊp tə əˈʧiːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hope to achieve"?
I hope to achieve this task before the deadline. — Tôi hy vọng làm được việc này trước hạn chót.