Tiếng Việt
Ỉa đái tiếng Anh là gì?
ỉa đái tiếng Anh là urinate and defecate /ˈjɜrəˌneɪt ænd ˈdef.ə.keɪt/. Động từ mô tả hành động đi tiểu và đi tiêu của con người hoặc động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urinate and defecate
Ví dụ câu với ỉa đái / urinate and defecate
- 1
Con mèo thường ỉa đái vào khay cát.
The cat often urinates and defecates in the litter box.
- 2
Sau bữa ăn, trẻ nhỏ cần đi ỉa đái để cảm thấy thoải mái hơn.
After meals, children need to urinate and defecate to feel more comfortable.
Ghi chú dùng từ ỉa đái
Từ này mô tả hành động sinh lý của cơ thể liên quan đến việc loại bỏ chất thải. Các từ liên quan gồm 'urination' (đi tiểu), 'defecation' (đi tiêu), 'bowel movement' (phân), 'urinary' (liên quan đến đường tiết niệu).
Video minh hoạ ỉa đái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ỉa đái
Câu hỏi thường gặp về "ỉa đái"
Ỉa đái tiếng Anh là gì?
Ỉa đái tiếng Anh là "urinate and defecate" (động từ), nghĩa là: Động từ mô tả hành động đi tiểu và đi tiêu của con người hoặc động vật.
"urinate and defecate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urinate and defecate" nghĩa tiếng Việt là "ỉa đái". Từ này mô tả hành động sinh lý của cơ thể liên quan đến việc loại bỏ chất thải.
Phát âm "urinate and defecate" như thế nào?
"urinate and defecate" có phiên âm IPA /ˈjɜrəˌneɪt ænd ˈdef.ə.keɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urinate and defecate"?
The cat often urinates and defecates in the litter box. — Con mèo thường ỉa đái vào khay cát.