The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi ngoài tiếng Anh là gì?

đi ngoài tiếng Anh là defecate /ˈde fə keɪt/. đi vệ sinh, bài tiết phân ra khỏi cơ thể.

Hình minh hoạ "đi ngoài" tiếng Anh là "defecate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

defecate

Động từ
/ˈde fə keɪt/

Ví dụ câu với đi ngoài / defecate

  1. 1

    Trẻ em thường đi ngoài sau khi ăn sáng.

    Children often defecate after breakfast.

  2. 2

    Anh ấy đi ngoài vào buổi sáng hàng ngày.

    He defecates every morning.

Ghi chú dùng từ đi ngoài

Đây là hành động bài tiết phân ra khỏi cơ thể, thường gọi là 'đi vệ sinh'. Các từ liên quan gồm 'bowel movement' (sự đi tiêu), 'toilet' (bồn cầu), 'constipation' ( táo bón).

Video minh hoạ đi ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi ngoài

Câu hỏi thường gặp về "đi ngoài"

Đi ngoài tiếng Anh là gì?

Đi ngoài tiếng Anh là "defecate" (động từ), nghĩa là: đi vệ sinh, bài tiết phân ra khỏi cơ thể.

"defecate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"defecate" nghĩa tiếng Việt là "đi ngoài". Đây là hành động bài tiết phân ra khỏi cơ thể, thường gọi là 'đi vệ sinh'.

Phát âm "defecate" như thế nào?

"defecate" có phiên âm IPA /ˈde fə keɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "defecate"?

Children often defecate after breakfast. — Trẻ em thường đi ngoài sau khi ăn sáng.