Tiếng Việt
Inox tiếng Anh là gì?
inox tiếng Anh là stainless steel /ˈsteɪnlɪs stiːl/. Thép không gỉ, loại thép chống ăn mòn thường dùng trong chế tạo đồ dùng và thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stainless steel
Ví dụ câu với inox / stainless steel
- 1
Bồn rửa bằng inox rất dễ vệ sinh.
The kitchen sink is made of stainless steel.
- 2
Ống inox chịu được nhiệt độ cao và không bị rỉ sét.
Stainless steel pipes can withstand high temperatures and do not rust.
Ghi chú dùng từ inox
Inox là tên gọi phổ biến của thép không gỉ, có đặc tính chống ăn mòn cao. Các thuật ngữ liên quan: 'alloy' (hợp kim), 'corrosion' (ăn mòn), 'durability' (độ bền).
Video minh hoạ inox
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với inox
Câu hỏi thường gặp về "inox"
Inox tiếng Anh là gì?
Inox tiếng Anh là "stainless steel" (danh từ), nghĩa là: Thép không gỉ, loại thép chống ăn mòn thường dùng trong chế tạo đồ dùng và thiết bị.
"stainless steel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stainless steel" nghĩa tiếng Việt là "inox". Inox là tên gọi phổ biến của thép không gỉ, có đặc tính chống ăn mòn cao.
Phát âm "stainless steel" như thế nào?
"stainless steel" có phiên âm IPA /ˈsteɪnlɪs stiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stainless steel"?
The kitchen sink is made of stainless steel. — Bồn rửa bằng inox rất dễ vệ sinh.