The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pát sắt tiếng Anh là gì?

pát sắt tiếng Anh là Steel bracket /stiːl ˈbrækɪt/. Giá đỡ bằng thép dùng để cố định hoặc hỗ trợ các cấu trúc hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "pát sắt" tiếng Anh là "Steel bracket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Steel bracket

Danh từ
/stiːl ˈbrækɪt/

Ví dụ câu với pát sắt / Steel bracket

  1. 1

    Chúng tôi đã sử dụng pát sắt để cố định các phần của khung thép.

    We used steel brackets to secure the parts of the steel frame.

  2. 2

    Pát sắt giúp tăng độ bền của cấu trúc xây dựng.

    Steel brackets help increase the durability of the building structure.

Ghi chú dùng từ pát sắt

Pát sắt là loại phụ kiện kim loại bằng thép, dùng để liên kết hoặc cố định các bộ phận trong xây dựng hoặc cơ khí. Các từ liên quan: 'bracket' (giá đỡ), 'fastener' (phụ kiện cố định), 'support' (hỗ trợ).

Video minh hoạ pát sắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với pát sắt

Câu hỏi thường gặp về "pát sắt"

Pát sắt tiếng Anh là gì?

Pát sắt tiếng Anh là "Steel bracket" (danh từ), nghĩa là: Giá đỡ bằng thép dùng để cố định hoặc hỗ trợ các cấu trúc hoặc vật thể.

"Steel bracket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Steel bracket" nghĩa tiếng Việt là "pát sắt". Pát sắt là loại phụ kiện kim loại bằng thép, dùng để liên kết hoặc cố định các bộ phận trong xây dựng hoặc cơ khí.

Phát âm "Steel bracket" như thế nào?

"Steel bracket" có phiên âm IPA /stiːl ˈbrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Steel bracket"?

We used steel brackets to secure the parts of the steel frame. — Chúng tôi đã sử dụng pát sắt để cố định các phần của khung thép.