The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồn nước inox tiếng Anh là gì?

bồn nước inox tiếng Anh là Stainless steel tank /ˈsteɪnləs stiːl tæŋk/. bồn chứa nước làm bằng thép không gỉ, thường dùng để lưu trữ nước sạch trong gia đình hoặc công nghiệp.

Hình minh hoạ "bồn nước inox" tiếng Anh là "Stainless steel tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stainless steel tank

Danh từ
/ˈsteɪnləs stiːl tæŋk/

Ví dụ câu với bồn nước inox / Stainless steel tank

  1. 1

    The stainless steel tank is durable and easy to clean.

    Bồn nước inox rất bền và dễ vệ sinh.

  2. 2

    We installed a new stainless steel tank for our water supply.

    Chúng tôi đã lắp đặt một bồn nước inox mới cho nguồn cấp nước của mình.

Ghi chú dùng từ bồn nước inox

Bồn nước inox là loại bồn chứa nước bằng thép không gỉ, chống ăn mòn. Các từ liên quan: 'tank' (bồn chứa), 'water storage' (lưu trữ nước), 'corrosion-resistant' (chống ăn mòn).

Video minh hoạ bồn nước inox

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bồn nước inox

Câu hỏi thường gặp về "bồn nước inox"

Bồn nước inox tiếng Anh là gì?

Bồn nước inox tiếng Anh là "Stainless steel tank" (danh từ), nghĩa là: bồn chứa nước làm bằng thép không gỉ, thường dùng để lưu trữ nước sạch trong gia đình hoặc công nghiệp.

"Stainless steel tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stainless steel tank" nghĩa tiếng Việt là "bồn nước inox". Bồn nước inox là loại bồn chứa nước bằng thép không gỉ, chống ăn mòn.

Phát âm "Stainless steel tank" như thế nào?

"Stainless steel tank" có phiên âm IPA /ˈsteɪnləs stiːl tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stainless steel tank"?

Bồn nước inox rất bền và dễ vệ sinh. — The stainless steel tank is durable and easy to clean.