Tiếng Việt
Kẻ ăn bám tiếng Anh là gì?
kẻ ăn bám tiếng Anh là parasite /ˈpɛrəˌsaɪt/. Người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp gì, thường gây phiền hà hoặc gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parasite
Ví dụ câu với kẻ ăn bám / parasite
- 1
Anh ta là một kẻ ăn bám trong gia đình, không có việc làm.
He is a parasite in the family, with no job.
- 2
Cô ấy luôn dựa dẫm vào bạn bè như một kẻ ăn bám.
She always relies on friends like a parasite.
Ghi chú dùng từ kẻ ăn bám
Kẻ ăn bám là người sống dựa vào người khác mà không tự lập. Các từ liên quan: 'dependent' (phụ thuộc), 'leech' (kẻ hút máu), 'freeloader' (kẻ ăn bại).
Video minh hoạ kẻ ăn bám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ ăn bám
Câu hỏi thường gặp về "kẻ ăn bám"
Kẻ ăn bám tiếng Anh là gì?
Kẻ ăn bám tiếng Anh là "parasite" (danh từ), nghĩa là: Người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp gì, thường gây phiền hà hoặc gây hại.
"parasite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parasite" nghĩa tiếng Việt là "kẻ ăn bám". Kẻ ăn bám là người sống dựa vào người khác mà không tự lập.
Phát âm "parasite" như thế nào?
"parasite" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parasite"?
He is a parasite in the family, with no job. — Anh ta là một kẻ ăn bám trong gia đình, không có việc làm.