The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bám tiếng Anh là gì?

Bám tiếng Anh là Cling /klɪŋ/. Dính chặt vào hoặc bám lấy cái gì đó một cách chắc chắn.

Hình minh hoạ "Bám" tiếng Anh là "Cling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cling

Động từ
/klɪŋ/

Ví dụ câu với Bám / Cling

  1. 1

    Em bé bám lấy mẹ khi đi qua đường đông đúc.

    The child clung to his mother when crossing the busy street.

  2. 2

    Cây leo bám vào tường để không bị đổ.

    The vine clung to the wall to avoid falling.

Ghi chú dùng từ Bám

Bám thể hiện hành động giữ chặt hoặc dính vào một vật thể. Các từ liên quan gồm 'adhere' (dán chặt), 'stick' (dán, dính), và 'hold on' (giữ chặt).

Video minh hoạ Bám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Bám

Câu hỏi thường gặp về "Bám"

Bám tiếng Anh là gì?

Bám tiếng Anh là "Cling" (động từ), nghĩa là: Dính chặt vào hoặc bám lấy cái gì đó một cách chắc chắn.

"Cling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cling" nghĩa tiếng Việt là "Bám". Bám thể hiện hành động giữ chặt hoặc dính vào một vật thể.

Phát âm "Cling" như thế nào?

"Cling" có phiên âm IPA /klɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cling"?

The child clung to his mother when crossing the busy street. — Em bé bám lấy mẹ khi đi qua đường đông đúc.