Tiếng Việt
Kẻ ăn trộm tiếng Anh là gì?
kẻ ăn trộm tiếng Anh là thief /θif/. Người lấy trộm đồ của người khác một cách bất hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thief
Ví dụ câu với kẻ ăn trộm / thief
- 1
Kẻ ăn trộm đã bị bắt khi đang trộm xe máy.
The thief was caught stealing a motorcycle.
- 2
Cảnh sát truy đuổi kẻ trộm trong khu phố.
The police chased the thief through the neighborhood.
Ghi chú dùng từ kẻ ăn trộm
Kẻ ăn trộm là người phạm tội trộm cắp. Các từ liên quan: 'robber' (kẻ cướp), 'burglar' (kẻ đột nhập), 'pickpocket' (kẻ móc túi).
Video minh hoạ kẻ ăn trộm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ ăn trộm
Câu hỏi thường gặp về "kẻ ăn trộm"
Kẻ ăn trộm tiếng Anh là gì?
Kẻ ăn trộm tiếng Anh là "thief" (danh từ), nghĩa là: Người lấy trộm đồ của người khác một cách bất hợp pháp.
"thief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thief" nghĩa tiếng Việt là "kẻ ăn trộm". Kẻ ăn trộm là người phạm tội trộm cắp.
Phát âm "thief" như thế nào?
"thief" có phiên âm IPA /θif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thief"?
The thief was caught stealing a motorcycle. — Kẻ ăn trộm đã bị bắt khi đang trộm xe máy.