Tiếng Việt
Người ăn cắp vặt tiếng Anh là gì?
người ăn cắp vặt tiếng Anh là petty thief /ˈpɛti θif/. Người trộm cắp nhỏ, thường lấy đồ vật giá trị thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petty thief
Ví dụ câu với người ăn cắp vặt / petty thief
- 1
Anh ấy bị bắt vì là một người ăn cắp vặt trong cửa hàng.
He was caught as a petty thief in the store.
- 2
Các người ăn cắp vặt thường bị cảnh sát bắt giữ nhanh chóng.
Petty thieves are often caught quickly by the police.
Ghi chú dùng từ người ăn cắp vặt
Người ăn cắp vặt là người trộm cắp nhỏ lẻ, thường lấy đồ vật có giá trị thấp. Các thuật ngữ liên quan: 'theft' (trộm cắp), 'larceny' (ăn cắp), 'petty crime' (tội phạm nhỏ).
Video minh hoạ người ăn cắp vặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ăn cắp vặt
Câu hỏi thường gặp về "người ăn cắp vặt"
Người ăn cắp vặt tiếng Anh là gì?
Người ăn cắp vặt tiếng Anh là "petty thief" (danh từ), nghĩa là: Người trộm cắp nhỏ, thường lấy đồ vật giá trị thấp.
"petty thief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petty thief" nghĩa tiếng Việt là "người ăn cắp vặt". Người ăn cắp vặt là người trộm cắp nhỏ lẻ, thường lấy đồ vật có giá trị thấp.
Phát âm "petty thief" như thế nào?
"petty thief" có phiên âm IPA /ˈpɛti θif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petty thief"?
He was caught as a petty thief in the store. — Anh ấy bị bắt vì là một người ăn cắp vặt trong cửa hàng.