Tiếng Việt
Kệ bếp tiếng Anh là gì?
kệ bếp tiếng Anh là kitchen shelf /ˈkɪʧən ʃɛlf/. Kệ để đồ dùng trong nhà bếp, thường đặt trên tường hoặc trong tủ để chứa đồ dùng nấu ăn và dụng cụ nhà bếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kitchen shelf
Ví dụ câu với kệ bếp / kitchen shelf
- 1
Tôi đã mua một kệ bếp mới để sắp xếp các dụng cụ nấu ăn của mình.
I bought a new kitchen shelf to organize my cooking utensils.
- 2
Kệ bếp giúp tiết kiệm không gian trong nhà bếp của tôi.
The kitchen shelf helps save space in my kitchen.
Ghi chú dùng từ kệ bếp
Kệ bếp là một loại nội thất dùng để lưu trữ đồ dùng trong nhà bếp. Các từ liên quan gồm có 'cabinet' (tủ đựng đồ), 'shelf' (kệ), và 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ kệ bếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kệ bếp
Câu hỏi thường gặp về "kệ bếp"
Kệ bếp tiếng Anh là gì?
Kệ bếp tiếng Anh là "kitchen shelf" (danh từ), nghĩa là: Kệ để đồ dùng trong nhà bếp, thường đặt trên tường hoặc trong tủ để chứa đồ dùng nấu ăn và dụng cụ nhà bếp.
"kitchen shelf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kitchen shelf" nghĩa tiếng Việt là "kệ bếp". Kệ bếp là một loại nội thất dùng để lưu trữ đồ dùng trong nhà bếp.
Phát âm "kitchen shelf" như thế nào?
"kitchen shelf" có phiên âm IPA /ˈkɪʧən ʃɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kitchen shelf"?
I bought a new kitchen shelf to organize my cooking utensils. — Tôi đã mua một kệ bếp mới để sắp xếp các dụng cụ nấu ăn của mình.