Tiếng Việt
Kệ sắt tiếng Anh là gì?
kệ sắt tiếng Anh là metal rack /ˈmɛtl ræk/. Giá đỡ bằng kim loại dùng để xếp đồ đạc hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal rack
Ví dụ câu với kệ sắt / metal rack
- 1
Tôi đã mua một kệ sắt để đựng dụng cụ trong gara.
I bought a metal rack to store tools in the garage.
- 2
Kệ sắt trong kho giúp tổ chức hàng hóa dễ dàng hơn.
The metal rack in the warehouse helps organize goods more easily.
Ghi chú dùng từ kệ sắt
Kệ sắt là loại kệ làm bằng kim loại, thường dùng trong kho hoặc nhà để chứa đồ. Các từ liên quan: 'shelf' (kệ), 'rack' (giá đỡ), 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ kệ sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kệ sắt
Câu hỏi thường gặp về "kệ sắt"
Kệ sắt tiếng Anh là gì?
Kệ sắt tiếng Anh là "metal rack" (danh từ), nghĩa là: Giá đỡ bằng kim loại dùng để xếp đồ đạc hoặc hàng hóa.
"metal rack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal rack" nghĩa tiếng Việt là "kệ sắt". Kệ sắt là loại kệ làm bằng kim loại, thường dùng trong kho hoặc nhà để chứa đồ.
Phát âm "metal rack" như thế nào?
"metal rack" có phiên âm IPA /ˈmɛtl ræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal rack"?
I bought a metal rack to store tools in the garage. — Tôi đã mua một kệ sắt để đựng dụng cụ trong gara.