The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kể cả khi tiếng Anh là gì?

kể cả khi tiếng Anh là Even When /ˈiːvən wɛn/. Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, dù có xảy ra điều gì đi nữa.

Hình minh hoạ "kể cả khi" tiếng Anh là "Even When"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Even When

Liên từ
/ˈiːvən wɛn/

Ví dụ câu với kể cả khi / Even When

  1. 1

    Anh ấy sẽ giúp bạn kể cả khi anh ấy bận rộn.

    He will help you even when he is busy.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ ở lại kể cả khi trời mưa.

    We will stay even when it rains.

Ghi chú dùng từ kể cả khi

Kể cả khi dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn xảy ra bất chấp hoàn cảnh. Các từ liên quan: 'dù', 'mặc dù', 'dẫu cho'.

Video minh hoạ kể cả khi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kể cả khi

Câu hỏi thường gặp về "kể cả khi"

Kể cả khi tiếng Anh là gì?

Kể cả khi tiếng Anh là "Even When" (liên từ), nghĩa là: Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, dù có xảy ra điều gì đi nữa.

"Even When" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Even When" nghĩa tiếng Việt là "kể cả khi". Kể cả khi dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn xảy ra bất chấp hoàn cảnh.

Phát âm "Even When" như thế nào?

"Even When" có phiên âm IPA /ˈiːvən wɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Even When"?

He will help you even when he is busy. — Anh ấy sẽ giúp bạn kể cả khi anh ấy bận rộn.